Tiếng Việt
Nắm bắt tiếng Anh là gì?
nắm bắt tiếng Anh là grasp /græsp/. Hiểu rõ hoặc nắm bắt ý nghĩa, ý tưởng hoặc tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grasp
Ví dụ câu với nắm bắt / grasp
- 1
Anh ấy đã nắm bắt được bài học rất nhanh.
He grasped the lesson very quickly.
- 2
Cô ấy cố gắng nắm bắt các cơ hội trong công việc.
She tries to grasp the opportunities at work.
Ghi chú dùng từ nắm bắt
Nắm bắt là hành động hiểu rõ hoặc nắm bắt ý nghĩa của điều gì đó. Các từ liên quan: hiểu (understand), tiếp thu (absorb), lĩnh hội (comprehend).
Video minh hoạ nắm bắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nắm bắt
- nắm bắt cơ hộiseize the opportunity
- nắm bắt tâm lýunderstand psychology
- nắm bắt xu hướngcatch the trend
- nắm bắt công nghệto keep up with technology
- nắm bắt công việcgrasp work
- nắm bắt thông tingrasp information
- nắm bắt tình hìnhgrasp the situation
- nắm bắt công việc nhanhquickly grasp work
- nắm bắt tâm lý khách hàngunderstand customer psychology
- bắtCatch
- nắmgrasp
- nắm rõunderstand
Câu hỏi thường gặp về "nắm bắt"
Nắm bắt tiếng Anh là gì?
Nắm bắt tiếng Anh là "grasp" (động từ), nghĩa là: Hiểu rõ hoặc nắm bắt ý nghĩa, ý tưởng hoặc tình huống.
"grasp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grasp" nghĩa tiếng Việt là "nắm bắt". Nắm bắt là hành động hiểu rõ hoặc nắm bắt ý nghĩa của điều gì đó.
Phát âm "grasp" như thế nào?
"grasp" có phiên âm IPA /græsp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grasp"?
He grasped the lesson very quickly. — Anh ấy đã nắm bắt được bài học rất nhanh.