Tiếng Việt
Máy đánh lửa dùng nam châm vĩnh cửu tiếng Anh là gì?
máy đánh lửa dùng nam châm vĩnh cửu tiếng Anh là magneto /ˈmæɡnɪtoʊ/. Thiết bị tạo ra tia lửa điện để đánh lửa trong động cơ, sử dụng nam châm vĩnh cửu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
magneto
Ví dụ câu với máy đánh lửa dùng nam châm vĩnh cửu / magneto
- 1
Máy đánh lửa dùng nam châm vĩnh cửu rất phổ biến trong các xe máy cũ.
The magneto generates sparks to ignite the fuel in old motorcycles.
- 2
Kỹ thuật viên kiểm tra máy đánh lửa để đảm bảo hoạt động chính xác.
The technician checked the magneto to ensure it was functioning properly.
Ghi chú dùng từ máy đánh lửa dùng nam châm vĩnh cửu
Máy đánh lửa dùng nam châm vĩnh cửu là thiết bị tạo tia lửa điện trong động cơ. Các thuật ngữ liên quan: 'ignition coil' (cuộn đánh lửa), 'spark plug' (bugi), 'ignition system' (hệ thống đánh lửa).
Video minh hoạ máy đánh lửa dùng nam châm vĩnh cửu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với máy đánh lửa dùng nam châm vĩnh cửu
Câu hỏi thường gặp về "máy đánh lửa dùng nam châm vĩnh cửu"
Máy đánh lửa dùng nam châm vĩnh cửu tiếng Anh là gì?
Máy đánh lửa dùng nam châm vĩnh cửu tiếng Anh là "magneto" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị tạo ra tia lửa điện để đánh lửa trong động cơ, sử dụng nam châm vĩnh cửu.
"magneto" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"magneto" nghĩa tiếng Việt là "máy đánh lửa dùng nam châm vĩnh cửu". Máy đánh lửa dùng nam châm vĩnh cửu là thiết bị tạo tia lửa điện trong động cơ.
Phát âm "magneto" như thế nào?
"magneto" có phiên âm IPA /ˈmæɡnɪtoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "magneto"?
The magneto generates sparks to ignite the fuel in old motorcycles. — Máy đánh lửa dùng nam châm vĩnh cửu rất phổ biến trong các xe máy cũ.