Tiếng Việt
Nam kì tiếng Anh là gì?
nam kì tiếng Anh là Southern Region /ˈsʌð.ən ˈriː.dʒən/. Vùng phía Nam, khu vực phía Nam của một quốc gia hoặc lãnh thổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Southern Region
Ví dụ câu với nam kì / Southern Region
- 1
Nam kỳ là khu vực phát triển mạnh về nông nghiệp.
The Southern Region is known for its strong agricultural development.
- 2
Trong lịch sử, Nam kỳ từng là thuộc địa của Pháp.
Historically, the Southern Region was a French colony.
Ghi chú dùng từ nam kì
Nam kì là thuật ngữ chỉ khu vực phía Nam của một quốc gia, thường liên quan đến các vùng khí hậu và văn hóa đặc trưng. Các từ liên quan: 'Bắc kỳ' (Northern Region), 'Trung kỳ' (Central Region), 'địa lý' (geography), 'văn hóa' (culture).
Video minh hoạ nam kì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nam kì
Câu hỏi thường gặp về "nam kì"
Nam kì tiếng Anh là gì?
Nam kì tiếng Anh là "Southern Region" (danh từ), nghĩa là: Vùng phía Nam, khu vực phía Nam của một quốc gia hoặc lãnh thổ.
"Southern Region" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Southern Region" nghĩa tiếng Việt là "nam kì". Nam kì là thuật ngữ chỉ khu vực phía Nam của một quốc gia, thường liên quan đến các vùng khí hậu và văn hóa đặc trưng.
Phát âm "Southern Region" như thế nào?
"Southern Region" có phiên âm IPA /ˈsʌð.ən ˈriː.dʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Southern Region"?
The Southern Region is known for its strong agricultural development. — Nam kỳ là khu vực phát triển mạnh về nông nghiệp.