Tiếng Việt
Nam mô tiếng Anh là gì?
nam mô tiếng Anh là Namo /ˈnɑː.məʊ/. Lời xưng tụng thể hiện lòng thành kính trong đạo Phật, thường dùng để bắt đầu hoặc kết thúc lời cầu nguyện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Namo
Ví dụ câu với nam mô / Namo
- 1
Nam mô A Di Đà Phật.
Namo Amitabha Buddha.
- 2
Chúng tôi thành tâm niệm Nam mô.
We sincerely chant Namo.
Ghi chú dùng từ nam mô
Nam mô là câu thể hiện lòng thành kính trong Phật giáo, tương tự như 'Amen' trong Kitô giáo. Các từ liên quan: 'Buddha' (Phật), 'Chant' (niệm), 'Kinh' (sách đạo).
Video minh hoạ nam mô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nam mô
Câu hỏi thường gặp về "nam mô"
Nam mô tiếng Anh là gì?
Nam mô tiếng Anh là "Namo" (danh từ), nghĩa là: Lời xưng tụng thể hiện lòng thành kính trong đạo Phật, thường dùng để bắt đầu hoặc kết thúc lời cầu nguyện.
"Namo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Namo" nghĩa tiếng Việt là "nam mô". Nam mô là câu thể hiện lòng thành kính trong Phật giáo, tương tự như 'Amen' trong Kitô giáo.
Phát âm "Namo" như thế nào?
"Namo" có phiên âm IPA /ˈnɑː.məʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Namo"?
Namo Amitabha Buddha. — Nam mô A Di Đà Phật.