The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nam phụ tiếng Anh là gì?

Nam phụ tiếng Anh là Supporting male character /səˈpɔːtɪŋ meɪl ˈkærɪktə/. Nhân vật nam đóng vai trò phụ trợ trong câu chuyện, thường không chính diện hoặc chính diện ít nổi bật hơn nhân vật chính.

Hình minh hoạ "Nam phụ" tiếng Anh là "Supporting male character"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Supporting male character

Danh từ
/səˈpɔːtɪŋ meɪl ˈkærɪktə/

Ví dụ câu với Nam phụ / Supporting male character

  1. 1

    Trong bộ phim, anh ấy là nam phụ nhưng đóng vai trò quan trọng.

    In the movie, he is a supporting male character but plays an important role.

  2. 2

    Nam phụ thường xuất hiện để làm nổi bật nhân vật chính hơn.

    Supporting male characters often appear to highlight the main character.

Ghi chú dùng từ Nam phụ

Nam phụ là nhân vật nam không chính trong truyện hoặc phim, thường hỗ trợ cho nhân vật chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'main character' (nhân vật chính), 'antagonist' (kẻ phản diện), 'protagonist' (nhân vật chính).

Video minh hoạ Nam phụ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nam phụ

Câu hỏi thường gặp về "Nam phụ"

Nam phụ tiếng Anh là gì?

Nam phụ tiếng Anh là "Supporting male character" (danh từ), nghĩa là: Nhân vật nam đóng vai trò phụ trợ trong câu chuyện, thường không chính diện hoặc chính diện ít nổi bật hơn nhân vật chính.

"Supporting male character" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Supporting male character" nghĩa tiếng Việt là "Nam phụ". Nam phụ là nhân vật nam không chính trong truyện hoặc phim, thường hỗ trợ cho nhân vật chính.

Phát âm "Supporting male character" như thế nào?

"Supporting male character" có phiên âm IPA /səˈpɔːtɪŋ meɪl ˈkærɪktə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Supporting male character"?

In the movie, he is a supporting male character but plays an important role. — Trong bộ phim, anh ấy là nam phụ nhưng đóng vai trò quan trọng.