Tiếng Việt
Nạn khủng bố tiếng Anh là gì?
nạn khủng bố tiếng Anh là terrorism /ˈtɛrəˌrɪzəm/. Hành động sử dụng bạo lực hoặc đe dọa để gây sợ hãi nhằm đạt mục đích chính trị hoặc tôn giáo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
terrorism
Ví dụ câu với nạn khủng bố / terrorism
- 1
Các quốc gia đang cố gắng ngăn chặn nạn khủng bố.
Countries are trying to prevent terrorism.
- 2
Các cuộc tấn công khủng bố đã gây ra nhiều thiệt hại.
Terrorist attacks have caused many damages.
Ghi chú dùng từ nạn khủng bố
Terrorism là hành động bạo lực nhằm gây sợ hãi để đạt mục đích chính trị hoặc tôn giáo. Các thuật ngữ liên quan: 'terrorist' (kẻ khủng bố), 'terror' (nỗi sợ hãi), 'counter-terrorism' (chống khủng bố).
Video minh hoạ nạn khủng bố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nạn khủng bố
Câu hỏi thường gặp về "nạn khủng bố"
Nạn khủng bố tiếng Anh là gì?
Nạn khủng bố tiếng Anh là "terrorism" (danh từ), nghĩa là: Hành động sử dụng bạo lực hoặc đe dọa để gây sợ hãi nhằm đạt mục đích chính trị hoặc tôn giáo.
"terrorism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"terrorism" nghĩa tiếng Việt là "nạn khủng bố". Terrorism là hành động bạo lực nhằm gây sợ hãi để đạt mục đích chính trị hoặc tôn giáo.
Phát âm "terrorism" như thế nào?
"terrorism" có phiên âm IPA /ˈtɛrəˌrɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "terrorism"?
Countries are trying to prevent terrorism. — Các quốc gia đang cố gắng ngăn chặn nạn khủng bố.