Tiếng Việt
Khủng bố tiếng Anh là gì?
khủng bố tiếng Anh là terrorize /ˈtɛrəˌraɪz/. Gây hoảng loạn hoặc sợ hãi bằng cách sử dụng bạo lực hoặc đe dọa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
terrorize
Ví dụ câu với khủng bố / terrorize
- 1
Những kẻ khủng bố đã khủng bố thành phố suốt nhiều ngày.
The terrorists terrorized the city for days.
- 2
Chính phủ cố gắng ngăn chặn các hành động khủng bố.
The government is trying to prevent acts of terror.
Ghi chú dùng từ khủng bố
Terrorize có nghĩa là làm cho ai đó sợ hãi hoặc hoảng loạn, thường bằng cách đe dọa hoặc sử dụng bạo lực. Các từ liên quan: 'terror' (nỗi sợ hãi, khủng bố), 'terrorist' (kẻ khủng bố), 'terrorism' (hoạt động khủng bố).
Video minh hoạ khủng bố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khủng bố
Câu hỏi thường gặp về "khủng bố"
Khủng bố tiếng Anh là gì?
Khủng bố tiếng Anh là "terrorize" (động từ), nghĩa là: Gây hoảng loạn hoặc sợ hãi bằng cách sử dụng bạo lực hoặc đe dọa.
"terrorize" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"terrorize" nghĩa tiếng Việt là "khủng bố". Terrorize có nghĩa là làm cho ai đó sợ hãi hoặc hoảng loạn, thường bằng cách đe dọa hoặc sử dụng bạo lực.
Phát âm "terrorize" như thế nào?
"terrorize" có phiên âm IPA /ˈtɛrəˌraɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "terrorize"?
The terrorists terrorized the city for days. — Những kẻ khủng bố đã khủng bố thành phố suốt nhiều ngày.