Tiếng Việt
Nắn thẳng tiếng Anh là gì?
Nắn thẳng tiếng Anh là Straighten /ˈstreɪtən/. Làm cho cái gì đó thẳng hoặc thẳng hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Straighten
Ví dụ câu với Nắn thẳng / Straighten
- 1
Cô ấy đã nắn thẳng lại chiếc váy bị nhăn.
She straightened the wrinkled dress.
- 2
Bạn cần nắn thẳng cột thép để nó phù hợp với cấu trúc.
You need to straighten the steel rod to fit the structure.
Ghi chú dùng từ Nắn thẳng
Nắn thẳng là hành động làm cho vật thể trở nên thẳng hơn. Các từ liên quan: chỉnh sửa (adjust), làm thẳng (align), sửa chữa (repair).
Video minh hoạ Nắn thẳng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nắn thẳng
Câu hỏi thường gặp về "Nắn thẳng"
Nắn thẳng tiếng Anh là gì?
Nắn thẳng tiếng Anh là "Straighten" (động từ), nghĩa là: Làm cho cái gì đó thẳng hoặc thẳng hơn.
"Straighten" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Straighten" nghĩa tiếng Việt là "Nắn thẳng". Nắn thẳng là hành động làm cho vật thể trở nên thẳng hơn.
Phát âm "Straighten" như thế nào?
"Straighten" có phiên âm IPA /ˈstreɪtən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Straighten"?
She straightened the wrinkled dress. — Cô ấy đã nắn thẳng lại chiếc váy bị nhăn.