The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nắn nót tiếng Anh là gì?

nắn nót tiếng Anh là write neatly /raɪt ˈniːtli/. Viết cẩn thận, rõ ràng, không có lỗi chính tả.

Hình minh hoạ "nắn nót" tiếng Anh là "write neatly"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

write neatly

Động từ
/raɪt ˈniːtli/

Ví dụ câu với nắn nót / write neatly

  1. 1

    Bạn cần nắn nót hơn khi viết bài luận.

    You need to write neatly when doing your essay.

  2. 2

    Cô ấy luôn nắn nót trong từng nét chữ của mình.

    She always writes neatly in her handwriting.

Ghi chú dùng từ nắn nót

Nắn nót nghĩa là viết cẩn thận, rõ ràng. Các từ liên quan: 'cẩn thận' (careful), 'rõ ràng' (clear), 'chữ đẹp' (beautiful handwriting).

Video minh hoạ nắn nót

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nắn nót

Câu hỏi thường gặp về "nắn nót"

Nắn nót tiếng Anh là gì?

Nắn nót tiếng Anh là "write neatly" (động từ), nghĩa là: Viết cẩn thận, rõ ràng, không có lỗi chính tả.

"write neatly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"write neatly" nghĩa tiếng Việt là "nắn nót". Nắn nót nghĩa là viết cẩn thận, rõ ràng.

Phát âm "write neatly" như thế nào?

"write neatly" có phiên âm IPA /raɪt ˈniːtli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "write neatly"?

You need to write neatly when doing your essay. — Bạn cần nắn nót hơn khi viết bài luận.