The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nắn gân tiếng Anh là gì?

Nắn gân tiếng Anh là Tendon adjustment /ˈtɛndən əˈʤʌstmənt/. Việc điều chỉnh hoặc căng cơ gân để phục hồi hoặc cải thiện chức năng của gân.

Hình minh hoạ "Nắn gân" tiếng Anh là "Tendon adjustment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tendon adjustment

Danh từ
/ˈtɛndən əˈʤʌstmənt/

Ví dụ câu với Nắn gân / Tendon adjustment

  1. 1

    The physiotherapist performed a tendon adjustment to help the patient regain wrist mobility.

    Bác sĩ vật lý trị liệu đã thực hiện nắn gân để giúp bệnh nhân lấy lại khả năng vận động cổ tay.

  2. 2

    Tendon adjustment is often necessary after a sports injury to ensure proper healing.

    Việc nắn gân thường cần thiết sau chấn thương thể thao để đảm bảo quá trình lành lặn đúng cách.

Ghi chú dùng từ Nắn gân

Nắn gân là quá trình điều chỉnh hoặc căng gân để phục hồi chức năng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tendon', nghĩa là gân, và 'rehabilitation', nghĩa là phục hồi chức năng.

Video minh hoạ Nắn gân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Nắn gân

Câu hỏi thường gặp về "Nắn gân"

Nắn gân tiếng Anh là gì?

Nắn gân tiếng Anh là "Tendon adjustment" (danh từ), nghĩa là: Việc điều chỉnh hoặc căng cơ gân để phục hồi hoặc cải thiện chức năng của gân.

"Tendon adjustment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tendon adjustment" nghĩa tiếng Việt là "Nắn gân". Nắn gân là quá trình điều chỉnh hoặc căng gân để phục hồi chức năng.

Phát âm "Tendon adjustment" như thế nào?

"Tendon adjustment" có phiên âm IPA /ˈtɛndən əˈʤʌstmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tendon adjustment"?

Bác sĩ vật lý trị liệu đã thực hiện nắn gân để giúp bệnh nhân lấy lại khả năng vận động cổ tay. — The physiotherapist performed a tendon adjustment to help the patient regain wrist mobility.