Tiếng Việt
Nâng cấp lại tiếng Anh là gì?
nâng cấp lại tiếng Anh là Upgrade /ˈʌp.ɡreɪd/. Nâng cấp lại là hành động cải thiện hoặc làm mới một thiết bị hoặc hệ thống để nâng cao hiệu suất hoặc tính năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Upgrade
Ví dụ câu với nâng cấp lại / Upgrade
- 1
Tôi cần nâng cấp lại phần mềm để có thể sử dụng tính năng mới.
I need to upgrade the software to use the new features.
- 2
Chúng tôi đã nâng cấp lại máy chủ để xử lý nhiều truy cập hơn.
We upgraded the server to handle more traffic.
Ghi chú dùng từ nâng cấp lại
Nâng cấp lại thường dùng trong công nghệ để cải thiện thiết bị hoặc phần mềm. Các từ liên quan gồm 'update' (cập nhật), 'improve' (cải thiện), 'enhance' (nâng cao).
Video minh hoạ nâng cấp lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nâng cấp lại
Câu hỏi thường gặp về "nâng cấp lại"
Nâng cấp lại tiếng Anh là gì?
Nâng cấp lại tiếng Anh là "Upgrade" (động từ), nghĩa là: Nâng cấp lại là hành động cải thiện hoặc làm mới một thiết bị hoặc hệ thống để nâng cao hiệu suất hoặc tính năng.
"Upgrade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Upgrade" nghĩa tiếng Việt là "nâng cấp lại". Nâng cấp lại thường dùng trong công nghệ để cải thiện thiết bị hoặc phần mềm.
Phát âm "Upgrade" như thế nào?
"Upgrade" có phiên âm IPA /ˈʌp.ɡreɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Upgrade"?
I need to upgrade the software to use the new features. — Tôi cần nâng cấp lại phần mềm để có thể sử dụng tính năng mới.