Tiếng Việt
Cấp lại tiếng Anh là gì?
cấp lại tiếng Anh là Reissue /ˌriːˈɪʃuː/. Cấp lại là hành động phát hành lại một tài liệu hoặc giấy tờ đã hết hạn hoặc bị mất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reissue
Ví dụ câu với cấp lại / Reissue
- 1
Tôi cần cấp lại giấy phép lái xe của mình.
I need to reissue my driver's license.
- 2
Họ đã cấp lại chứng nhận sau khi sửa đổi thông tin.
They reissued the certificate after updating the information.
Ghi chú dùng từ cấp lại
Cấp lại thường liên quan đến việc phát hành lại giấy tờ hoặc tài liệu đã hết hạn hoặc bị mất. Các từ liên quan gồm có 'renew' (gia hạn), 'reissue' (cấp lại), 'reprint' (in lại).
Video minh hoạ cấp lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cấp lại
Câu hỏi thường gặp về "cấp lại"
Cấp lại tiếng Anh là gì?
Cấp lại tiếng Anh là "Reissue" (động từ), nghĩa là: Cấp lại là hành động phát hành lại một tài liệu hoặc giấy tờ đã hết hạn hoặc bị mất.
"Reissue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reissue" nghĩa tiếng Việt là "cấp lại". Cấp lại thường liên quan đến việc phát hành lại giấy tờ hoặc tài liệu đã hết hạn hoặc bị mất.
Phát âm "Reissue" như thế nào?
"Reissue" có phiên âm IPA /ˌriːˈɪʃuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reissue"?
I need to reissue my driver's license. — Tôi cần cấp lại giấy phép lái xe của mình.