The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Năng khiếu nghệ thuật tiếng Anh là gì?

năng khiếu nghệ thuật tiếng Anh là artistic talent /ɑːˈtɪstɪk ˈtælənt/. Khả năng thiên bẩm hoặc phát triển trong lĩnh vực nghệ thuật như hội họa, âm nhạc, múa, v.v.

Hình minh hoạ "năng khiếu nghệ thuật" tiếng Anh là "artistic talent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

artistic talent

Danh từ
/ɑːˈtɪstɪk ˈtælənt/

Ví dụ câu với năng khiếu nghệ thuật / artistic talent

  1. 1

    Cô ấy có năng khiếu nghệ thuật từ nhỏ và đã giành nhiều giải thưởng.

    She has artistic talent from a young age and has won many awards.

  2. 2

    Năng khiếu nghệ thuật của anh ấy thể hiện rõ qua các bức tranh và bản nhạc sáng tác.

    His artistic talent is evident through his paintings and composed music.

Ghi chú dùng từ năng khiếu nghệ thuật

Năng khiếu nghệ thuật là khả năng thiên bẩm hoặc đã phát triển trong các lĩnh vực nghệ thuật. Các từ liên quan gồm 'talent' (năng khiếu), 'ability' (khả năng), và 'creativity' (sáng tạo).

Video minh hoạ năng khiếu nghệ thuật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với năng khiếu nghệ thuật

Câu hỏi thường gặp về "năng khiếu nghệ thuật"

Năng khiếu nghệ thuật tiếng Anh là gì?

Năng khiếu nghệ thuật tiếng Anh là "artistic talent" (danh từ), nghĩa là: Khả năng thiên bẩm hoặc phát triển trong lĩnh vực nghệ thuật như hội họa, âm nhạc, múa, v.v.

"artistic talent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"artistic talent" nghĩa tiếng Việt là "năng khiếu nghệ thuật". Năng khiếu nghệ thuật là khả năng thiên bẩm hoặc đã phát triển trong các lĩnh vực nghệ thuật.

Phát âm "artistic talent" như thế nào?

"artistic talent" có phiên âm IPA /ɑːˈtɪstɪk ˈtælənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "artistic talent"?

She has artistic talent from a young age and has won many awards. — Cô ấy có năng khiếu nghệ thuật từ nhỏ và đã giành nhiều giải thưởng.