Tiếng Việt
Tài đức tiếng Anh là gì?
tài đức tiếng Anh là talent and virtue /ˈtælɪnt ənd ˈvɜːtʃuː/. Khả năng và đạo đức của một người, thể hiện qua năng lực và phẩm chất đạo đức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
talent and virtue
Ví dụ câu với tài đức / talent and virtue
- 1
Anh ấy không chỉ có tài năng mà còn có đức hạnh.
He not only has talent but also possesses virtue.
- 2
Tài đức của một nhà lãnh đạo là sự kết hợp giữa năng lực và đạo đức.
The talent and virtue of a leader is a combination of ability and morality.
Ghi chú dùng từ tài đức
Tài đức đề cập đến khả năng và đạo đức của một người. Các từ liên quan gồm có 'ability' (khả năng), 'morality' (đạo đức), và 'virtue' (đức hạnh).
Video minh hoạ tài đức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tài đức
Câu hỏi thường gặp về "tài đức"
Tài đức tiếng Anh là gì?
Tài đức tiếng Anh là "talent and virtue" (danh từ), nghĩa là: Khả năng và đạo đức của một người, thể hiện qua năng lực và phẩm chất đạo đức.
"talent and virtue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"talent and virtue" nghĩa tiếng Việt là "tài đức". Tài đức đề cập đến khả năng và đạo đức của một người.
Phát âm "talent and virtue" như thế nào?
"talent and virtue" có phiên âm IPA /ˈtælɪnt ənd ˈvɜːtʃuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "talent and virtue"?
He not only has talent but also possesses virtue. — Anh ấy không chỉ có tài năng mà còn có đức hạnh.