The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nanh nọc tiếng Anh là gì?

nanh nọc tiếng Anh là vicious /ˈvɪʃəs/. Ác độc, hung dữ, có tính gây hấn hoặc nguy hiểm.

Hình minh hoạ "nanh nọc" tiếng Anh là "vicious"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

vicious

Tính từ
/ˈvɪʃəs/

Ví dụ câu với nanh nọc / vicious

  1. 1

    Con chó đó rất dữ, nó có vẻ rất vicious.

    That dog is very fierce, it seems very vicious.

  2. 2

    Anh ta có thái độ vicious và không dễ gần.

    He has a vicious attitude and is not easy to approach.

Ghi chú dùng từ nanh nọc

Từ 'vicious' mô tả tính cách hoặc hành động hung dữ, độc ác. Các từ liên quan gồm 'violent' (bạo lực), 'ferocious' (dữ tợn), 'malicious' (ác ý).

Video minh hoạ nanh nọc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nanh nọc

Câu hỏi thường gặp về "nanh nọc"

Nanh nọc tiếng Anh là gì?

Nanh nọc tiếng Anh là "vicious" (tính từ), nghĩa là: Ác độc, hung dữ, có tính gây hấn hoặc nguy hiểm.

"vicious" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"vicious" nghĩa tiếng Việt là "nanh nọc". Từ 'vicious' mô tả tính cách hoặc hành động hung dữ, độc ác.

Phát âm "vicious" như thế nào?

"vicious" có phiên âm IPA /ˈvɪʃəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "vicious"?

That dog is very fierce, it seems very vicious. — Con chó đó rất dữ, nó có vẻ rất vicious.