The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nanh sấu tiếng Anh là gì?

nanh sấu tiếng Anh là crocodile fangs /ˈkrɑkəˌdaɪl fæŋz/. Răng của cá sấu, thường nhọn và lớn, dùng để bắt và cắn mồi.

Hình minh hoạ "nanh sấu" tiếng Anh là "crocodile fangs"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

crocodile fangs

Danh từ
/ˈkrɑkəˌdaɪl fæŋz/

Ví dụ câu với nanh sấu / crocodile fangs

  1. 1

    Con cá sấu dùng nanh sấu để cắn con mồi.

    The crocodile used its fangs to bite the prey.

  2. 2

    Nanh sấu rất sắc và nguy hiểm.

    Crocodile fangs are very sharp and dangerous.

Ghi chú dùng từ nanh sấu

Nanh sấu là răng của cá sấu, thuộc loại răng sắc nhọn dùng để săn mồi. Các từ liên quan: 'fang' (răng nanh), 'tooth' (răng), 'predator' (săn mồi).

Video minh hoạ nanh sấu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nanh sấu

Câu hỏi thường gặp về "nanh sấu"

Nanh sấu tiếng Anh là gì?

Nanh sấu tiếng Anh là "crocodile fangs" (danh từ), nghĩa là: Răng của cá sấu, thường nhọn và lớn, dùng để bắt và cắn mồi.

"crocodile fangs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"crocodile fangs" nghĩa tiếng Việt là "nanh sấu". Nanh sấu là răng của cá sấu, thuộc loại răng sắc nhọn dùng để săn mồi.

Phát âm "crocodile fangs" như thế nào?

"crocodile fangs" có phiên âm IPA /ˈkrɑkəˌdaɪl fæŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "crocodile fangs"?

The crocodile used its fangs to bite the prey. — Con cá sấu dùng nanh sấu để cắn con mồi.