Tiếng Việt
Nấu chè tiếng Anh là gì?
nấu chè tiếng Anh là make sweet soup /meɪk swiːt suːp/. Làm món chè ngọt, thường là từ các loại đậu, gạo, hoặc trái cây, nấu chín để ăn như món tráng miệng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make sweet soup
Ví dụ câu với nấu chè / make sweet soup
- 1
Tôi thích nấu chè đậu xanh vào cuối tuần.
I like to make green bean sweet soup on weekends.
- 2
Chúng tôi đã nấu chè trái cây cho buổi tiệc.
We made fruit sweet soup for the party.
Ghi chú dùng từ nấu chè
Nấu chè là hoạt động nấu các loại chè ngọt, một món tráng miệng phổ biến trong ẩm thực Việt Nam. Các từ liên quan: 'chè' (sweet soup), 'đậu' (bean), 'trái cây' (fruit).
Video minh hoạ nấu chè
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nấu chè
Câu hỏi thường gặp về "nấu chè"
Nấu chè tiếng Anh là gì?
Nấu chè tiếng Anh là "make sweet soup" (động từ), nghĩa là: Làm món chè ngọt, thường là từ các loại đậu, gạo, hoặc trái cây, nấu chín để ăn như món tráng miệng.
"make sweet soup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make sweet soup" nghĩa tiếng Việt là "nấu chè". Nấu chè là hoạt động nấu các loại chè ngọt, một món tráng miệng phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
Phát âm "make sweet soup" như thế nào?
"make sweet soup" có phiên âm IPA /meɪk swiːt suːp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make sweet soup"?
I like to make green bean sweet soup on weekends. — Tôi thích nấu chè đậu xanh vào cuối tuần.