The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nấu tiếng Anh là gì?

nấu tiếng Anh là cook /kʊk/. Nấu là quá trình chuẩn bị thức ăn bằng cách đun sôi, nướng hoặc chế biến nhiệt.

Hình minh hoạ "nấu" tiếng Anh là "cook"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cook

Động từ
/kʊk/

Ví dụ câu với nấu / cook

  1. 1

    Tôi thích nấu ăn vào cuối tuần.

    I like to cook on weekends.

  2. 2

    Cô ấy đang nấu một bữa tối ngon lành.

    She is cooking a delicious dinner.

Ghi chú dùng từ nấu

Nấu là hành động chế biến thức ăn bằng nhiệt. Các từ liên quan: 'bake' (nướng), 'fry' (rán), 'boil' (luộc).

Video minh hoạ nấu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nấu

Câu hỏi thường gặp về "nấu"

Nấu tiếng Anh là gì?

Nấu tiếng Anh là "cook" (động từ), nghĩa là: Nấu là quá trình chuẩn bị thức ăn bằng cách đun sôi, nướng hoặc chế biến nhiệt.

"cook" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cook" nghĩa tiếng Việt là "nấu". Nấu là hành động chế biến thức ăn bằng nhiệt.

Phát âm "cook" như thế nào?

"cook" có phiên âm IPA /kʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cook"?

I like to cook on weekends. — Tôi thích nấu ăn vào cuối tuần.