Tiếng Việt
Nẫu tiếng Anh là gì?
nẫu tiếng Anh là Overripe /ˌəʊ.vəˈraɪp/. Chín quá mức, quá chín, thường gây ra mùi khó chịu hoặc hỏng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overripe
Ví dụ câu với nẫu / Overripe
- 1
Quả chuối nẫu có mùi rất khó chịu.
The overripe banana had a very unpleasant smell.
- 2
Trái xoài nẫu nên bỏ đi để tránh bị đau bụng.
The overripe mango should be discarded to avoid stomach ache.
Ghi chú dùng từ nẫu
Từ này mô tả trái cây đã chín quá mức, dễ hỏng. Các từ liên quan gồm 'overripe' (quá chín), 'rotten' (mục nát), 'spoiled' (hỏng).
Video minh hoạ nẫu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Câu hỏi thường gặp về "nẫu"
Nẫu tiếng Anh là gì?
Nẫu tiếng Anh là "Overripe" (tính từ), nghĩa là: Chín quá mức, quá chín, thường gây ra mùi khó chịu hoặc hỏng.
"Overripe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overripe" nghĩa tiếng Việt là "nẫu". Từ này mô tả trái cây đã chín quá mức, dễ hỏng.
Phát âm "Overripe" như thế nào?
"Overripe" có phiên âm IPA /ˌəʊ.vəˈraɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overripe"?
The overripe banana had a very unpleasant smell. — Quả chuối nẫu có mùi rất khó chịu.