Tiếng Việt
Nệ cổ tiếng Anh là gì?
nệ cổ tiếng Anh là Traditionalist /trəˈdɪʃ.ən.əl.ɪst/. Người theo chủ nghĩa truyền thống, giữ gìn các giá trị cũ kỹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Traditionalist
Ví dụ câu với nệ cổ / Traditionalist
- 1
Anh ấy là một người truyền thống, luôn giữ gìn phong tục cũ.
He is a traditionalist who values old customs.
- 2
Các truyền thống cổ xưa thường được các truyền thống gia bảo tồn.
Ancient traditions are often preserved by traditionalists.
Ghi chú dùng từ nệ cổ
Nệ cổ là người theo chủ nghĩa truyền thống, thích giữ gìn các giá trị cũ. Các từ liên quan: conservative (bảo thủ), orthodox (bác bỏ đổi mới), heritage (di sản).
Video minh hoạ nệ cổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nệ cổ
Câu hỏi thường gặp về "nệ cổ"
Nệ cổ tiếng Anh là gì?
Nệ cổ tiếng Anh là "Traditionalist" (tính từ), nghĩa là: Người theo chủ nghĩa truyền thống, giữ gìn các giá trị cũ kỹ.
"Traditionalist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Traditionalist" nghĩa tiếng Việt là "nệ cổ". Nệ cổ là người theo chủ nghĩa truyền thống, thích giữ gìn các giá trị cũ.
Phát âm "Traditionalist" như thế nào?
"Traditionalist" có phiên âm IPA /trəˈdɪʃ.ən.əl.ɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Traditionalist"?
He is a traditionalist who values old customs. — Anh ấy là một người truyền thống, luôn giữ gìn phong tục cũ.