The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nệ tiếng Anh là gì?

nệ tiếng Anh là Rigid /ˈrɪdʒɪd/. Cứng nhắc, không linh hoạt trong suy nghĩ hoặc hành xử.

Hình minh hoạ "nệ" tiếng Anh là "Rigid"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Rigid

Tính từ
/ˈrɪdʒɪd/

Ví dụ câu với nệ / Rigid

  1. 1

    Anh ấy rất cứng nhắc trong quy tắc làm việc của mình.

    He is very rigid about his work rules.

  2. 2

    Cô ấy có thái độ cứng nhắc trong việc giảng dạy.

    She has a rigid attitude towards teaching.

Ghi chú dùng từ nệ

Từ 'rigid' mô tả tính cách hoặc hành xử cứng nhắc, không linh hoạt. Các từ liên quan: inflexible (không linh hoạt), strict (nghiêm khắc), stiff (cứng nhắc, cứng đờ).

Video minh hoạ nệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nệ

Câu hỏi thường gặp về "nệ"

Nệ tiếng Anh là gì?

Nệ tiếng Anh là "Rigid" (tính từ), nghĩa là: Cứng nhắc, không linh hoạt trong suy nghĩ hoặc hành xử.

"Rigid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Rigid" nghĩa tiếng Việt là "nệ". Từ 'rigid' mô tả tính cách hoặc hành xử cứng nhắc, không linh hoạt.

Phát âm "Rigid" như thế nào?

"Rigid" có phiên âm IPA /ˈrɪdʒɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Rigid"?

He is very rigid about his work rules. — Anh ấy rất cứng nhắc trong quy tắc làm việc của mình.