Tiếng Việt
Người cổ hủ tiếng Anh là gì?
người cổ hủ tiếng Anh là traditionalist /trəˈdɪʃənəlɪst/. Người theo đuổi các truyền thống cũ kỹ và không dễ thay đổi quan điểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
traditionalist
Ví dụ câu với người cổ hủ / traditionalist
- 1
He is a traditionalist who refuses to accept modern technology.
Anh ấy là người cổ hủ không chấp nhận công nghệ hiện đại.
- 2
Many traditionalists resist new ideas in their community.
Nhiều người cổ hủ phản đối các ý tưởng mới trong cộng đồng của họ.
Ghi chú dùng từ người cổ hủ
Người cổ hủ thường bảo thủ, không dễ thích nghi với thay đổi. Các từ liên quan: conservatist (người bảo thủ), traditional (truyền thống), outdated (lỗi thời).
Video minh hoạ người cổ hủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người cổ hủ
Câu hỏi thường gặp về "người cổ hủ"
Người cổ hủ tiếng Anh là gì?
Người cổ hủ tiếng Anh là "traditionalist" (danh từ), nghĩa là: Người theo đuổi các truyền thống cũ kỹ và không dễ thay đổi quan điểm.
"traditionalist" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"traditionalist" nghĩa tiếng Việt là "người cổ hủ". Người cổ hủ thường bảo thủ, không dễ thích nghi với thay đổi.
Phát âm "traditionalist" như thế nào?
"traditionalist" có phiên âm IPA /trəˈdɪʃənəlɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "traditionalist"?
Anh ấy là người cổ hủ không chấp nhận công nghệ hiện đại. — He is a traditionalist who refuses to accept modern technology.