Tiếng Việt
Nến thơm tiếng Anh là gì?
nến thơm tiếng Anh là scented candle /ˈsɛntɪd ˈkændəl/. Nến thơm là loại nến được làm để phát ra mùi thơm dễ chịu khi đốt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scented candle
Ví dụ câu với nến thơm / scented candle
- 1
I lit a scented candle to create a relaxing atmosphere.
Tôi thắp một cây nến thơm để tạo không khí thư giãn.
- 2
The scented candle filled the room with a lovely aroma.
Cây nến thơm làm căn phòng tràn ngập mùi hương dễ chịu.
Ghi chú dùng từ nến thơm
Nến thơm thường dùng để tạo không khí dễ chịu hoặc thư giãn. Các từ liên quan: 'candle' (nến), 'aroma' (mùi thơm), 'fragrance' (hương thơm).
Video minh hoạ nến thơm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nến thơm
Câu hỏi thường gặp về "nến thơm"
Nến thơm tiếng Anh là gì?
Nến thơm tiếng Anh là "scented candle" (danh từ), nghĩa là: Nến thơm là loại nến được làm để phát ra mùi thơm dễ chịu khi đốt.
"scented candle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scented candle" nghĩa tiếng Việt là "nến thơm". Nến thơm thường dùng để tạo không khí dễ chịu hoặc thư giãn.
Phát âm "scented candle" như thế nào?
"scented candle" có phiên âm IPA /ˈsɛntɪd ˈkændəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scented candle"?
Tôi thắp một cây nến thơm để tạo không khí thư giãn. — I lit a scented candle to create a relaxing atmosphere.