The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sáp nến tiếng Anh là gì?

sáp nến tiếng Anh là candle wax /ˈkæn.dl wæks/. Chất liệu dùng để làm nến, thường là dạng sáp mềm, dễ đốt.

Hình minh hoạ "sáp nến" tiếng Anh là "candle wax"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

candle wax

Danh từ
/ˈkæn.dl wæks/

Ví dụ câu với sáp nến / candle wax

  1. 1

    Tôi mua sáp nến để làm nến thủ công.

    I bought candle wax to make handmade candles.

  2. 2

    Sáp nến có thể tan chảy khi đốt nến.

    Candle wax melts when the candle is burning.

Ghi chú dùng từ sáp nến

Sáp nến là loại sáp dùng để đổ thành nến. Các từ liên quan: 'nến' (candle), 'đốt' (burn), 'sáp' (wax).

Video minh hoạ sáp nến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sáp nến

Câu hỏi thường gặp về "sáp nến"

Sáp nến tiếng Anh là gì?

Sáp nến tiếng Anh là "candle wax" (danh từ), nghĩa là: Chất liệu dùng để làm nến, thường là dạng sáp mềm, dễ đốt.

"candle wax" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"candle wax" nghĩa tiếng Việt là "sáp nến". Sáp nến là loại sáp dùng để đổ thành nến.

Phát âm "candle wax" như thế nào?

"candle wax" có phiên âm IPA /ˈkæn.dl wæks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "candle wax"?

I bought candle wax to make handmade candles. — Tôi mua sáp nến để làm nến thủ công.