Tiếng Việt
Cây nến tiếng Anh là gì?
Cây nến tiếng Anh là Candle /ˈkændl/. Một vật dụng làm bằng sáp hoặc paraffin, có thể cháy để tạo ánh sáng hoặc mùi thơm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Candle
Ví dụ câu với Cây nến / Candle
- 1
Tôi thắp một cây nến để tạo không khí ấm cúng trong phòng.
I lit a candle to create a cozy atmosphere in the room.
- 2
Cây nến thơm giúp thư giãn sau một ngày làm việc mệt mỏi.
A scented candle helps to relax after a tiring day.
Ghi chú dùng từ Cây nến
Cây nến là vật dùng để tạo ánh sáng hoặc mùi thơm, thường dùng trong trang trí hoặc trong các dịp lễ. Các từ liên quan: 'lamp' (đèn), 'lantern' (đèn lồng), 'tea light' (nến nhỏ).
Video minh hoạ Cây nến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cây nến
Câu hỏi thường gặp về "Cây nến"
Cây nến tiếng Anh là gì?
Cây nến tiếng Anh là "Candle" (danh từ), nghĩa là: Một vật dụng làm bằng sáp hoặc paraffin, có thể cháy để tạo ánh sáng hoặc mùi thơm.
"Candle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Candle" nghĩa tiếng Việt là "Cây nến". Cây nến là vật dùng để tạo ánh sáng hoặc mùi thơm, thường dùng trong trang trí hoặc trong các dịp lễ.
Phát âm "Candle" như thế nào?
"Candle" có phiên âm IPA /ˈkændl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Candle"?
I lit a candle to create a cozy atmosphere in the room. — Tôi thắp một cây nến để tạo không khí ấm cúng trong phòng.