The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nền văn minh tiếng Anh là gì?

nền văn minh tiếng Anh là civilization /ˌsɪv.ɪ.laɪˈzeɪ.ʃən/. Nền văn minh là hệ thống các thành tựu văn hóa, xã hội, kỹ thuật của một cộng đồng người trong một thời kỳ nhất định.

Hình minh hoạ "nền văn minh" tiếng Anh là "civilization"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

civilization

Danh từ
/ˌsɪv.ɪ.laɪˈzeɪ.ʃən/

Ví dụ câu với nền văn minh / civilization

  1. 1

    Nền văn minh Ai Cập cổ đại nổi bật với các kim tự tháp và hệ thống chữ tượng hình.

    Ancient Egyptian civilization is famous for its pyramids and hieroglyphic writing.

  2. 2

    Nền văn minh phương Tây đã phát triển mạnh mẽ trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp.

    Western civilization experienced significant growth during the Industrial Revolution.

Ghi chú dùng từ nền văn minh

Nền văn minh đề cập đến sự phát triển của các thành tựu văn hóa và kỹ thuật của một cộng đồng. Các thuật ngữ liên quan: 'culture' (văn hóa), 'society' (xã hội), 'technology' (công nghệ).

Video minh hoạ nền văn minh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nền văn minh

Câu hỏi thường gặp về "nền văn minh"

Nền văn minh tiếng Anh là gì?

Nền văn minh tiếng Anh là "civilization" (danh từ), nghĩa là: Nền văn minh là hệ thống các thành tựu văn hóa, xã hội, kỹ thuật của một cộng đồng người trong một thời kỳ nhất định.

"civilization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"civilization" nghĩa tiếng Việt là "nền văn minh". Nền văn minh đề cập đến sự phát triển của các thành tựu văn hóa và kỹ thuật của một cộng đồng.

Phát âm "civilization" như thế nào?

"civilization" có phiên âm IPA /ˌsɪv.ɪ.laɪˈzeɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "civilization"?

Ancient Egyptian civilization is famous for its pyramids and hieroglyphic writing. — Nền văn minh Ai Cập cổ đại nổi bật với các kim tự tháp và hệ thống chữ tượng hình.