Tiếng Việt
Lịch sử văn minh thế giới tiếng Anh là gì?
lịch sử văn minh thế giới tiếng Anh là history of world civilization /ˈhɪstəri ʌv wɜrld ˌsɪvəlɪˈzeɪʃən/. Lịch sử phát triển của các nền văn minh trên thế giới qua các thời kỳ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
history of world civilization
Ví dụ câu với lịch sử văn minh thế giới / history of world civilization
- 1
The history of world civilization includes the rise and fall of many ancient societies.
Lịch sử văn minh thế giới bao gồm sự thăng trầm của nhiều xã hội cổ đại.
- 2
Studying the history of world civilization helps us understand cultural diversity.
Học về lịch sử văn minh thế giới giúp chúng ta hiểu rõ về đa dạng văn hóa.
Ghi chú dùng từ lịch sử văn minh thế giới
Lịch sử văn minh thế giới đề cập đến quá trình phát triển của các nền văn minh toàn cầu. Các thuật ngữ liên quan: 'civilization' (nền văn minh), 'ancient societies' (xã hội cổ đại), 'cultural development' (phát triển văn hóa).
Video minh hoạ lịch sử văn minh thế giới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lịch sử văn minh thế giới
Câu hỏi thường gặp về "lịch sử văn minh thế giới"
Lịch sử văn minh thế giới tiếng Anh là gì?
Lịch sử văn minh thế giới tiếng Anh là "history of world civilization" (danh từ), nghĩa là: Lịch sử phát triển của các nền văn minh trên thế giới qua các thời kỳ.
"history of world civilization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"history of world civilization" nghĩa tiếng Việt là "lịch sử văn minh thế giới". Lịch sử văn minh thế giới đề cập đến quá trình phát triển của các nền văn minh toàn cầu.
Phát âm "history of world civilization" như thế nào?
"history of world civilization" có phiên âm IPA /ˈhɪstəri ʌv wɜrld ˌsɪvəlɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "history of world civilization"?
Lịch sử văn minh thế giới bao gồm sự thăng trầm của nhiều xã hội cổ đại. — The history of world civilization includes the rise and fall of many ancient societies.