Tiếng Việt
Văn minh tiếng Anh là gì?
Văn minh tiếng Anh là Civilized /ˈsɪvəlaɪzd/. Có văn hóa, lịch sự, tiến bộ về mặt xã hội và đạo đức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Civilized
Ví dụ câu với Văn minh / Civilized
- 1
Anh ấy cư xử rất văn minh trong buổi tiệc.
He behaved very civilized at the party.
- 2
Xã hội văn minh cần có sự tôn trọng lẫn nhau.
A civilized society requires mutual respect.
Ghi chú dùng từ Văn minh
Văn minh mô tả trạng thái lịch sự, tiến bộ của con người hoặc xã hội. Các từ liên quan: văn hóa (culture), lịch sự (polite), tiến bộ (progressive).
Video minh hoạ Văn minh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Văn minh
- văn minh lúa nướcrice-farming civilization
- vănLiterature
- minhClear
- nền văn minhcivilization
- người văn minhcivilized person
- nếp sống văn minhcivilized lifestyle
- nền văn minh cổ đạiancient civilization
- nền văn minh lúa nướcwet rice civilization
- lịch sử văn minh thế giớihistory of world civilization
- văn tựscript
- văn vẻFlowery
- văn bảntext
Câu hỏi thường gặp về "Văn minh"
Văn minh tiếng Anh là gì?
Văn minh tiếng Anh là "Civilized" (tính từ), nghĩa là: Có văn hóa, lịch sự, tiến bộ về mặt xã hội và đạo đức.
"Civilized" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Civilized" nghĩa tiếng Việt là "Văn minh". Văn minh mô tả trạng thái lịch sự, tiến bộ của con người hoặc xã hội.
Phát âm "Civilized" như thế nào?
"Civilized" có phiên âm IPA /ˈsɪvəlaɪzd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Civilized"?
He behaved very civilized at the party. — Anh ấy cư xử rất văn minh trong buổi tiệc.