Tiếng Việt
Nẹp áo tiếng Anh là gì?
nẹp áo tiếng Anh là placket /ˈplækət/. Phần mở ở trước của áo sơ mi hoặc áo khoác để cài khuy hoặc kéo khóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
placket
Ví dụ câu với nẹp áo / placket
- 1
Áo sơ mi của tôi có nẹp áo bằng nút.
My shirt has a placket with buttons.
- 2
Anh ấy đã sửa nẹp áo của chiếc áo khoác mới mua.
He fixed the placket on his new jacket.
Ghi chú dùng từ nẹp áo
Nẹp áo là phần mở ở trước của áo để cài khuy hoặc kéo khóa. Các từ liên quan gồm 'button placket' (nẹp khuy), 'zipper' (kéo khóa), 'collar' (cổ áo).
Video minh hoạ nẹp áo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nẹp áo
Câu hỏi thường gặp về "nẹp áo"
Nẹp áo tiếng Anh là gì?
Nẹp áo tiếng Anh là "placket" (danh từ), nghĩa là: Phần mở ở trước của áo sơ mi hoặc áo khoác để cài khuy hoặc kéo khóa.
"placket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"placket" nghĩa tiếng Việt là "nẹp áo". Nẹp áo là phần mở ở trước của áo để cài khuy hoặc kéo khóa.
Phát âm "placket" như thế nào?
"placket" có phiên âm IPA /ˈplækət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "placket"?
My shirt has a placket with buttons. — Áo sơ mi của tôi có nẹp áo bằng nút.