Tiếng Việt
Nẹp cửa tiếng Anh là gì?
Nẹp cửa tiếng Anh là Door frame brace /dɔːr freɪm breɪs/. Thanh đỡ hoặc khung giữ cửa để cố định và bảo vệ khung cửa chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Door frame brace
Ví dụ câu với Nẹp cửa / Door frame brace
- 1
Chúng tôi đã lắp nẹp cửa mới để tăng cường độ bền cho cửa phòng.
We installed a new door frame brace to strengthen the durability of the room door.
- 2
Nẹp cửa giúp giữ cho khung cửa không bị lệch khi sử dụng lâu dài.
The door frame brace helps keep the frame from shifting over time.
Ghi chú dùng từ Nẹp cửa
Nẹp cửa là bộ phận giúp cố định khung cửa, bảo vệ khỏi hư hỏng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'khung cửa' (door frame), 'bản lề' (hinge), 'kẹp chặt' (clamp).
Video minh hoạ Nẹp cửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nẹp cửa
Câu hỏi thường gặp về "Nẹp cửa"
Nẹp cửa tiếng Anh là gì?
Nẹp cửa tiếng Anh là "Door frame brace" (danh từ), nghĩa là: Thanh đỡ hoặc khung giữ cửa để cố định và bảo vệ khung cửa chính.
"Door frame brace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Door frame brace" nghĩa tiếng Việt là "Nẹp cửa". Nẹp cửa là bộ phận giúp cố định khung cửa, bảo vệ khỏi hư hỏng.
Phát âm "Door frame brace" như thế nào?
"Door frame brace" có phiên âm IPA /dɔːr freɪm breɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Door frame brace"?
We installed a new door frame brace to strengthen the durability of the room door. — Chúng tôi đã lắp nẹp cửa mới để tăng cường độ bền cho cửa phòng.