Tiếng Việt
Nẹp kính tiếng Anh là gì?
Nẹp kính tiếng Anh là Glass brace /ɡlɑːs breɪs/. Dây hoặc khung dùng để cố định kính hoặc vật thể trong suốt, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Glass brace
Ví dụ câu với Nẹp kính / Glass brace
- 1
Anh ấy đã dùng nẹp kính để giữ cho kính chắn gió không bị rơi.
He used a glass brace to keep the windshield in place.
- 2
Nẹp kính giúp bảo vệ kính khỏi va đập và trầy xước.
A glass brace helps protect the glass from impacts and scratches.
Ghi chú dùng từ Nẹp kính
Nẹp kính là phụ kiện dùng để cố định hoặc bảo vệ kính, như kính chắn gió hoặc kính trong suốt khác. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bracket' (giá đỡ), 'clip' (kẹp), và 'support' (hỗ trợ), đều liên quan đến việc giữ chắc kính hoặc vật thể trong suốt.
Video minh hoạ Nẹp kính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Nẹp kính
Câu hỏi thường gặp về "Nẹp kính"
Nẹp kính tiếng Anh là gì?
Nẹp kính tiếng Anh là "Glass brace" (danh từ), nghĩa là: Dây hoặc khung dùng để cố định kính hoặc vật thể trong suốt, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa.
"Glass brace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Glass brace" nghĩa tiếng Việt là "Nẹp kính". Nẹp kính là phụ kiện dùng để cố định hoặc bảo vệ kính, như kính chắn gió hoặc kính trong suốt khác.
Phát âm "Glass brace" như thế nào?
"Glass brace" có phiên âm IPA /ɡlɑːs breɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Glass brace"?
He used a glass brace to keep the windshield in place. — Anh ấy đã dùng nẹp kính để giữ cho kính chắn gió không bị rơi.