The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngã ngửa tiếng Anh là gì?

ngã ngửa tiếng Anh là fall backward /fɔːl ˈbækˌwɜːd/. Ngã ngửa là hành động ngã về phía sau do mất thăng bằng hoặc do bị tác động mạnh.

Hình minh hoạ "ngã ngửa" tiếng Anh là "fall backward"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fall backward

Động từ
/fɔːl ˈbækˌwɜːd/

Ví dụ câu với ngã ngửa / fall backward

  1. 1

    Anh ấy đã ngã ngửa khi trượt trên băng.

    He fell backward when he slipped on the ice.

  2. 2

    Cô ấy ngã ngửa vì cú sốc quá lớn.

    She fell backward in shock.

Ghi chú dùng từ ngã ngửa

Ngã ngửa là một động từ miêu tả hành động ngã về phía sau. Các từ liên quan gồm 'fall', 'trip', 'stumble' đều liên quan đến việc mất thăng bằng hoặc ngã.

Video minh hoạ ngã ngửa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngã ngửa

Câu hỏi thường gặp về "ngã ngửa"

Ngã ngửa tiếng Anh là gì?

Ngã ngửa tiếng Anh là "fall backward" (động từ), nghĩa là: Ngã ngửa là hành động ngã về phía sau do mất thăng bằng hoặc do bị tác động mạnh.

"fall backward" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fall backward" nghĩa tiếng Việt là "ngã ngửa". Ngã ngửa là một động từ miêu tả hành động ngã về phía sau.

Phát âm "fall backward" như thế nào?

"fall backward" có phiên âm IPA /fɔːl ˈbækˌwɜːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fall backward"?

He fell backward when he slipped on the ice. — Anh ấy đã ngã ngửa khi trượt trên băng.