Tiếng Việt
Ngửa tiếng Anh là gì?
ngửa tiếng Anh là to turn over /tʊ tɜːrn ˈoʊ.vər/. Chuyển hoặc lật một vật hoặc phần của cơ thể sang phía trên hoặc phía dưới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to turn over
Ví dụ câu với ngửa / to turn over
- 1
Anh ấy đã ngửa đầu để nhìn lên trần nhà.
He tilted his head back to look at the ceiling.
- 2
Cô ấy ngửa sách ra sau để xem trang cuối cùng.
She flipped the book over to see the last page.
Ghi chú dùng từ ngửa
Ngửa là hành động lật hoặc nghiêng một vật hoặc phần của cơ thể về phía sau hoặc phía trên. Các từ liên quan gồm 'flip' (lật), 'tilt' (nghiêng), 'reverse' (đảo ngược).
Video minh hoạ ngửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngửa
Câu hỏi thường gặp về "ngửa"
Ngửa tiếng Anh là gì?
Ngửa tiếng Anh là "to turn over" (cụm từ), nghĩa là: Chuyển hoặc lật một vật hoặc phần của cơ thể sang phía trên hoặc phía dưới.
"to turn over" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to turn over" nghĩa tiếng Việt là "ngửa". Ngửa là hành động lật hoặc nghiêng một vật hoặc phần của cơ thể về phía sau hoặc phía trên.
Phát âm "to turn over" như thế nào?
"to turn over" có phiên âm IPA /tʊ tɜːrn ˈoʊ.vər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to turn over"?
He tilted his head back to look at the ceiling. — Anh ấy đã ngửa đầu để nhìn lên trần nhà.