Tiếng Việt
Ngắc ngoải tiếng Anh là gì?
ngắc ngoải tiếng Anh là Dying /ˈdaɪ.ɪŋ/. Gần chết, yếu ớt, sắp tắt hơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dying
Ví dụ câu với ngắc ngoải / Dying
- 1
Anh ấy trông ngắc ngoải sau khi bị ốm nặng.
He looked dying after a severe illness.
- 2
Cây cối ngắc ngoải trong mùa hạn hán.
The trees looked dying during the drought.
Ghi chú dùng từ ngắc ngoải
Từ 'ngắc ngoải' mô tả trạng thái yếu ớt, sắp chết. Các từ liên quan: 'weak' (ốm yếu), 'fading' (mờ nhạt), 'ailing' (ốm yếu, bệnh tật).
Video minh hoạ ngắc ngoải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngắc ngoải
Câu hỏi thường gặp về "ngắc ngoải"
Ngắc ngoải tiếng Anh là gì?
Ngắc ngoải tiếng Anh là "Dying" (tính từ), nghĩa là: Gần chết, yếu ớt, sắp tắt hơi.
"Dying" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dying" nghĩa tiếng Việt là "ngắc ngoải". Từ 'ngắc ngoải' mô tả trạng thái yếu ớt, sắp chết.
Phát âm "Dying" như thế nào?
"Dying" có phiên âm IPA /ˈdaɪ.ɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dying"?
He looked dying after a severe illness. — Anh ấy trông ngắc ngoải sau khi bị ốm nặng.