Tiếng Việt
Ngách tiếng Anh là gì?
ngách tiếng Anh là Niche /niːʃ/. Chuyên môn hoặc lĩnh vực nhỏ trong một ngành lớn, phù hợp với sở thích hoặc khả năng của một nhóm người nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Niche
Ví dụ câu với ngách / Niche
- 1
Cô ấy tìm thấy một ngách trong thị trường thời trang để phát triển sự nghiệp của mình.
She found a niche in the fashion market to develop her career.
- 2
Các nhà nghiên cứu đang khám phá các ngách mới trong công nghệ sinh học.
Researchers are exploring new niches in biotechnology.
Ghi chú dùng từ ngách
Ngách đề cập đến một lĩnh vực nhỏ hoặc đặc biệt trong một ngành lớn, phù hợp với sở thích hoặc khả năng của một nhóm người. Các thuật ngữ liên quan gồm: specialization (chuyên môn), segment (phân khúc), market (thị trường).
Video minh hoạ ngách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngách
Câu hỏi thường gặp về "ngách"
Ngách tiếng Anh là gì?
Ngách tiếng Anh là "Niche" (danh từ), nghĩa là: Chuyên môn hoặc lĩnh vực nhỏ trong một ngành lớn, phù hợp với sở thích hoặc khả năng của một nhóm người nhất định.
"Niche" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Niche" nghĩa tiếng Việt là "ngách". Ngách đề cập đến một lĩnh vực nhỏ hoặc đặc biệt trong một ngành lớn, phù hợp với sở thích hoặc khả năng của một nhóm người.
Phát âm "Niche" như thế nào?
"Niche" có phiên âm IPA /niːʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Niche"?
She found a niche in the fashion market to develop her career. — Cô ấy tìm thấy một ngách trong thị trường thời trang để phát triển sự nghiệp của mình.