Tiếng Việt
Thị trường ngách tiếng Anh là gì?
thị trường ngách tiếng Anh là niche market /nɪʧ ˈmɑrkət/. Thị trường nhỏ, chuyên biệt dành cho một nhóm khách hàng cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
niche market
Ví dụ câu với thị trường ngách / niche market
- 1
Doanh nghiệp này tập trung vào thị trường ngách về sản phẩm hữu cơ.
This business focuses on the niche market of organic products.
- 2
Thị trường ngách thường ít cạnh tranh hơn.
Niche markets often have less competition.
Ghi chú dùng từ thị trường ngách
Thị trường ngách là một phần của thị trường lớn hơn, liên quan đến các sản phẩm hoặc dịch vụ đặc thù. Các thuật ngữ liên quan: 'segment' (phân khúc), 'target audience' (đối tượng mục tiêu), 'specialty' (chuyên môn).
Video minh hoạ thị trường ngách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thị trường ngách
Câu hỏi thường gặp về "thị trường ngách"
Thị trường ngách tiếng Anh là gì?
Thị trường ngách tiếng Anh là "niche market" (danh từ), nghĩa là: Thị trường nhỏ, chuyên biệt dành cho một nhóm khách hàng cụ thể.
"niche market" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"niche market" nghĩa tiếng Việt là "thị trường ngách". Thị trường ngách là một phần của thị trường lớn hơn, liên quan đến các sản phẩm hoặc dịch vụ đặc thù.
Phát âm "niche market" như thế nào?
"niche market" có phiên âm IPA /nɪʧ ˈmɑrkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "niche market"?
This business focuses on the niche market of organic products. — Doanh nghiệp này tập trung vào thị trường ngách về sản phẩm hữu cơ.