The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngóc ngách tiếng Anh là gì?

ngóc ngách tiếng Anh là Nook and cranny /nʊk ənd ˈkræni/. Các chỗ nhỏ, khó thấy hoặc khó tiếp cận trong một không gian hoặc vật thể.

Hình minh hoạ "ngóc ngách" tiếng Anh là "Nook and cranny"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Nook and cranny

Cụm từ
/nʊk ənd ˈkræni/

Ví dụ câu với ngóc ngách / Nook and cranny

  1. 1

    Chúng tôi đã tìm kiếm trong từng ngóc ngách của căn phòng để tìm chiếc chìa khóa.

    We searched every nook and cranny of the room to find the missing key.

  2. 2

    Con mèo thích ẩn nấp trong các ngóc ngách của nhà để tránh bị chú ý.

    The cat likes to hide in the nooks and crannies of the house to avoid attention.

Ghi chú dùng từ ngóc ngách

Ngóc ngách đề cập đến những chỗ nhỏ, khó thấy hoặc khó tiếp cận. Các từ liên quan: 'corner' (góc), 'crack' (vết nứt), 'hidden spot' (chỗ ẩn).

Video minh hoạ ngóc ngách

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngóc ngách

Câu hỏi thường gặp về "ngóc ngách"

Ngóc ngách tiếng Anh là gì?

Ngóc ngách tiếng Anh là "Nook and cranny" (cụm từ), nghĩa là: Các chỗ nhỏ, khó thấy hoặc khó tiếp cận trong một không gian hoặc vật thể.

"Nook and cranny" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Nook and cranny" nghĩa tiếng Việt là "ngóc ngách". Ngóc ngách đề cập đến những chỗ nhỏ, khó thấy hoặc khó tiếp cận.

Phát âm "Nook and cranny" như thế nào?

"Nook and cranny" có phiên âm IPA /nʊk ənd ˈkræni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Nook and cranny"?

We searched every nook and cranny of the room to find the missing key. — Chúng tôi đã tìm kiếm trong từng ngóc ngách của căn phòng để tìm chiếc chìa khóa.