Tiếng Việt
Ngắm hoàng hôn tiếng Anh là gì?
ngắm hoàng hôn tiếng Anh là watch the sunset /wɒtʃ ðə ˈsʌnˌsɛt/. nhìn hoặc thưởng thức cảnh mặt trời lặn vào buổi tối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
watch the sunset
Ví dụ câu với ngắm hoàng hôn / watch the sunset
- 1
Chúng tôi thích ngắm hoàng hôn trên bãi biển.
We love to watch the sunset on the beach.
- 2
Cô ấy thường ngắm hoàng hôn khi đi dạo trong công viên.
She often watches the sunset while walking in the park.
Ghi chú dùng từ ngắm hoàng hôn
Ngắm hoàng hôn là hoạt động thưởng thức cảnh mặt trời lặn. Các từ liên quan: 'sunset' (hoàng hôn), 'dusk' (hoàng hôn buổi tối), 'sunset viewing' (ngắm hoàng hôn).
Video minh hoạ ngắm hoàng hôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngắm hoàng hôn
Câu hỏi thường gặp về "ngắm hoàng hôn"
Ngắm hoàng hôn tiếng Anh là gì?
Ngắm hoàng hôn tiếng Anh là "watch the sunset" (động từ), nghĩa là: nhìn hoặc thưởng thức cảnh mặt trời lặn vào buổi tối.
"watch the sunset" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"watch the sunset" nghĩa tiếng Việt là "ngắm hoàng hôn". Ngắm hoàng hôn là hoạt động thưởng thức cảnh mặt trời lặn.
Phát âm "watch the sunset" như thế nào?
"watch the sunset" có phiên âm IPA /wɒtʃ ðə ˈsʌnˌsɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "watch the sunset"?
We love to watch the sunset on the beach. — Chúng tôi thích ngắm hoàng hôn trên bãi biển.