Tiếng Việt
Mặt trời lặn tiếng Anh là gì?
mặt trời lặn tiếng Anh là sunset /ˈsʌnˌsɛt/. Chùm ánh sáng cuối cùng của mặt trời khi nó sắp xuống dưới chân trời vào buổi tối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sunset
Ví dụ câu với mặt trời lặn / sunset
- 1
Chúng tôi đã ngắm hoàng hôn trên bãi biển.
We watched the sunset on the beach.
- 2
Hoàng hôn tạo nên một bức tranh tuyệt đẹp trên bầu trời.
The sunset created a beautiful painting in the sky.
Ghi chú dùng từ mặt trời lặn
Mặt trời lặn là hiện tượng mặt trời xuống chân trời vào buổi tối. Các từ liên quan: 'hoàng hôn' (dusk), 'bình minh' (dawn), 'ánh sáng' (light).
Video minh hoạ mặt trời lặn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mặt trời lặn
Câu hỏi thường gặp về "mặt trời lặn"
Mặt trời lặn tiếng Anh là gì?
Mặt trời lặn tiếng Anh là "sunset" (danh từ), nghĩa là: Chùm ánh sáng cuối cùng của mặt trời khi nó sắp xuống dưới chân trời vào buổi tối.
"sunset" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sunset" nghĩa tiếng Việt là "mặt trời lặn". Mặt trời lặn là hiện tượng mặt trời xuống chân trời vào buổi tối.
Phát âm "sunset" như thế nào?
"sunset" có phiên âm IPA /ˈsʌnˌsɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sunset"?
We watched the sunset on the beach. — Chúng tôi đã ngắm hoàng hôn trên bãi biển.