Tiếng Việt
Ngâm vịnh tiếng Anh là gì?
ngâm vịnh tiếng Anh là chant poetry /tʃɑːnt ˈpəʊɪtri/. Hát hoặc đọc thơ một cách trữ tình, thường để thể hiện cảm xúc hoặc tôn vinh cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
chant poetry
Ví dụ câu với ngâm vịnh / chant poetry
- 1
Anh ấy thích ngâm vịnh các bài thơ cổ điển trong buổi tối.
He enjoys chanting poetry from classical works in the evening.
- 2
Cô ấy thường ngâm vịnh để thể hiện cảm xúc của mình qua thơ ca.
She often chants poetry to express her emotions through verse.
Ghi chú dùng từ ngâm vịnh
Ngâm vịnh là hoạt động đọc hoặc hát thơ một cách trữ tình, thể hiện cảm xúc. Các từ liên quan gồm có 'recite' (đọc to), 'poetry' (thơ), và 'recitation' (sự đọc to, sự diễn xướng).
Video minh hoạ ngâm vịnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngâm vịnh
Câu hỏi thường gặp về "ngâm vịnh"
Ngâm vịnh tiếng Anh là gì?
Ngâm vịnh tiếng Anh là "chant poetry" (động từ), nghĩa là: Hát hoặc đọc thơ một cách trữ tình, thường để thể hiện cảm xúc hoặc tôn vinh cái gì đó.
"chant poetry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"chant poetry" nghĩa tiếng Việt là "ngâm vịnh". Ngâm vịnh là hoạt động đọc hoặc hát thơ một cách trữ tình, thể hiện cảm xúc.
Phát âm "chant poetry" như thế nào?
"chant poetry" có phiên âm IPA /tʃɑːnt ˈpəʊɪtri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "chant poetry"?
He enjoys chanting poetry from classical works in the evening. — Anh ấy thích ngâm vịnh các bài thơ cổ điển trong buổi tối.