Tiếng Việt
Vịnh tiếng Anh là gì?
vịnh tiếng Anh là bay /beɪ/. Vịnh là một vùng biển nhỏ, có hình dạng đặc biệt, thường được bao quanh bởi đất liền hoặc đảo, nơi tàu thuyền có thể tránh gió và sóng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bay
Ví dụ câu với vịnh / bay
- 1
Chúng tôi đã thăm vịnh Hạ Long trong kỳ nghỉ hè.
We visited Ha Long Bay during our summer vacation.
- 2
Vịnh này rất phù hợp để chèo thuyền kayak.
This bay is perfect for kayaking.
Ghi chú dùng từ vịnh
Vịnh là một dạng của 'bay', thường có kích thước nhỏ hơn và có hình dạng đặc biệt. Các từ liên quan gồm 'cove' (vịnh nhỏ), 'harbor' (bến cảng), và 'inlet' (lối vào nhỏ của vịnh).
Video minh hoạ vịnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vịnh
Câu hỏi thường gặp về "vịnh"
Vịnh tiếng Anh là gì?
Vịnh tiếng Anh là "bay" (danh từ), nghĩa là: Vịnh là một vùng biển nhỏ, có hình dạng đặc biệt, thường được bao quanh bởi đất liền hoặc đảo, nơi tàu thuyền có thể tránh gió và sóng.
"bay" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bay" nghĩa tiếng Việt là "vịnh". Vịnh là một dạng của 'bay', thường có kích thước nhỏ hơn và có hình dạng đặc biệt.
Phát âm "bay" như thế nào?
"bay" có phiên âm IPA /beɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bay"?
We visited Ha Long Bay during our summer vacation. — Chúng tôi đã thăm vịnh Hạ Long trong kỳ nghỉ hè.