Tiếng Việt
Ngâm tôm tiếng Anh là gì?
ngâm tôm tiếng Anh là Marinated shrimp /ˈmærɪneɪtɪd ʃrɪmp/. Tôm được ướp gia vị hoặc nước sốt trước khi chế biến hoặc dùng làm món ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Marinated shrimp
Ví dụ câu với ngâm tôm / Marinated shrimp
- 1
Tôm ngâm trong nước mắm để tăng hương vị.
The marinated shrimp was served with a spicy sauce.
- 2
Ngâm tôm trong hỗn hợp gia vị giúp món ăn thêm đậm đà.
Marinating shrimp in a mixture of spices enhances the flavor.
Ghi chú dùng từ ngâm tôm
Ngâm tôm là quá trình ướp tôm trong gia vị để tăng hương vị. Các từ liên quan: 'ướp' (marinate), 'tôm' (shrimp), 'gia vị' (spices).
Video minh hoạ ngâm tôm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngâm tôm
Câu hỏi thường gặp về "ngâm tôm"
Ngâm tôm tiếng Anh là gì?
Ngâm tôm tiếng Anh là "Marinated shrimp" (danh từ), nghĩa là: Tôm được ướp gia vị hoặc nước sốt trước khi chế biến hoặc dùng làm món ăn.
"Marinated shrimp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Marinated shrimp" nghĩa tiếng Việt là "ngâm tôm". Ngâm tôm là quá trình ướp tôm trong gia vị để tăng hương vị.
Phát âm "Marinated shrimp" như thế nào?
"Marinated shrimp" có phiên âm IPA /ˈmærɪneɪtɪd ʃrɪmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Marinated shrimp"?
The marinated shrimp was served with a spicy sauce. — Tôm ngâm trong nước mắm để tăng hương vị.