The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngăn đựng phim tiếng Anh là gì?

ngăn đựng phim tiếng Anh là Film storage compartment /fɪlm ˈstɔːrɪdʒ kəmˈpɑːtmənt/. Ngăn để đựng phim, thường là trong máy quay hoặc thiết bị lưu trữ phim.

Hình minh hoạ "ngăn đựng phim" tiếng Anh là "Film storage compartment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Film storage compartment

Danh từ
/fɪlm ˈstɔːrɪdʒ kəmˈpɑːtmənt/

Ví dụ câu với ngăn đựng phim / Film storage compartment

  1. 1

    Tôi đã tìm thấy ngăn đựng phim trong máy quay cũ của mình.

    I found the film storage compartment in my old camcorder.

  2. 2

    Ngăn đựng phim này rất dễ truy cập và bảo vệ phim khỏi bụi bẩn.

    This film storage compartment is very accessible and protects the film from dust.

Ghi chú dùng từ ngăn đựng phim

Ngăn đựng phim là nơi chứa phim trong các thiết bị quay phim hoặc lưu trữ. Các thuật ngữ liên quan: 'cassette' (băng cassette, băng đĩa), 'reel' (bánh xe quay phim), 'film reel' (bánh xe phim).

Video minh hoạ ngăn đựng phim

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngăn đựng phim

Câu hỏi thường gặp về "ngăn đựng phim"

Ngăn đựng phim tiếng Anh là gì?

Ngăn đựng phim tiếng Anh là "Film storage compartment" (danh từ), nghĩa là: Ngăn để đựng phim, thường là trong máy quay hoặc thiết bị lưu trữ phim.

"Film storage compartment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Film storage compartment" nghĩa tiếng Việt là "ngăn đựng phim". Ngăn đựng phim là nơi chứa phim trong các thiết bị quay phim hoặc lưu trữ.

Phát âm "Film storage compartment" như thế nào?

"Film storage compartment" có phiên âm IPA /fɪlm ˈstɔːrɪdʒ kəmˈpɑːtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Film storage compartment"?

I found the film storage compartment in my old camcorder. — Tôi đã tìm thấy ngăn đựng phim trong máy quay cũ của mình.