The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khoang tàu tiếng Anh là gì?

khoang tàu tiếng Anh là Ship compartment /ʃɪp kəmˈpɑːtmənt/. Phần của tàu thủy dùng để chứa hàng hoặc hành khách.

Hình minh hoạ "khoang tàu" tiếng Anh là "Ship compartment"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ship compartment

Danh từ
/ʃɪp kəmˈpɑːtmənt/

Ví dụ câu với khoang tàu / Ship compartment

  1. 1

    The crew checked the ship compartment for damages.

    Hành đoàn kiểm tra khoang tàu để phát hiện thiệt hại.

  2. 2

    Passengers are advised to stay in their designated ship compartments during the voyage.

    Hành khách được khuyên ở trong khoang tàu của họ trong suốt chuyến đi.

Ghi chú dùng từ khoang tàu

Khoang tàu là phần bên trong tàu dùng để chứa hàng hoặc hành khách. Các thuật ngữ liên quan: 'hatch' (cửa khoang), 'bulkhead' (vách ngăn), 'deck' ( boong).

Video minh hoạ khoang tàu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khoang tàu

Câu hỏi thường gặp về "khoang tàu"

Khoang tàu tiếng Anh là gì?

Khoang tàu tiếng Anh là "Ship compartment" (danh từ), nghĩa là: Phần của tàu thủy dùng để chứa hàng hoặc hành khách.

"Ship compartment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ship compartment" nghĩa tiếng Việt là "khoang tàu". Khoang tàu là phần bên trong tàu dùng để chứa hàng hoặc hành khách.

Phát âm "Ship compartment" như thế nào?

"Ship compartment" có phiên âm IPA /ʃɪp kəmˈpɑːtmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ship compartment"?

Hành đoàn kiểm tra khoang tàu để phát hiện thiệt hại. — The crew checked the ship compartment for damages.