Tiếng Việt
Ngang tài ngang sức tiếng Anh là gì?
ngang tài ngang sức tiếng Anh là Evenly matched /ˈiːvnli ˈmætʃt/. Hai người hoặc hai đội có sức mạnh hoặc khả năng ngang nhau, không ai chiếm ưu thế hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Evenly matched
Ví dụ câu với ngang tài ngang sức / Evenly matched
- 1
Trong trận đấu, hai đội rất ngang tài ngang sức, kết quả hòa.
In the match, the two teams were evenly matched, ending in a draw.
- 2
Cuộc tranh luận giữa hai chuyên gia rất ngang tài ngang sức.
The debate between the two experts was very evenly matched.
Ghi chú dùng từ ngang tài ngang sức
Nghĩa là hai bên có khả năng hoặc sức mạnh tương đương nhau. Các từ liên quan: 'cân sức', 'đối đầu', 'cạnh tranh'.
Video minh hoạ ngang tài ngang sức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngang tài ngang sức
Câu hỏi thường gặp về "ngang tài ngang sức"
Ngang tài ngang sức tiếng Anh là gì?
Ngang tài ngang sức tiếng Anh là "Evenly matched" (cụm từ), nghĩa là: Hai người hoặc hai đội có sức mạnh hoặc khả năng ngang nhau, không ai chiếm ưu thế hơn.
"Evenly matched" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Evenly matched" nghĩa tiếng Việt là "ngang tài ngang sức". Nghĩa là hai bên có khả năng hoặc sức mạnh tương đương nhau.
Phát âm "Evenly matched" như thế nào?
"Evenly matched" có phiên âm IPA /ˈiːvnli ˈmætʃt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Evenly matched"?
In the match, the two teams were evenly matched, ending in a draw. — Trong trận đấu, hai đội rất ngang tài ngang sức, kết quả hòa.