Tiếng Việt
Ngang tiếng Anh là gì?
ngang tiếng Anh là Horizontal /ˌhɒr.ɪˈzɒn.təl/. Phẳng, nằm ngang hoặc song song với mặt đất hoặc mặt phẳng chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Horizontal
Ví dụ câu với ngang / Horizontal
- 1
Cây cột nằm ngang qua con đường.
The beam was placed horizontally across the wall.
- 2
Chúng ta cần giữ máy tính ở vị trí ngang để xem màn hình dễ hơn.
You should keep the computer in a horizontal position for better viewing.
Ghi chú dùng từ ngang
Từ 'horizontal' mô tả hướng song song với mặt đất hoặc mặt phẳng ngang. Các từ liên quan gồm 'vertical' (dọc), 'perpendicular' (vuông góc), 'parallel' (song song).
Video minh hoạ ngang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngang
Câu hỏi thường gặp về "ngang"
Ngang tiếng Anh là gì?
Ngang tiếng Anh là "Horizontal" (tính từ), nghĩa là: Phẳng, nằm ngang hoặc song song với mặt đất hoặc mặt phẳng chính.
"Horizontal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Horizontal" nghĩa tiếng Việt là "ngang". Từ 'horizontal' mô tả hướng song song với mặt đất hoặc mặt phẳng ngang.
Phát âm "Horizontal" như thế nào?
"Horizontal" có phiên âm IPA /ˌhɒr.ɪˈzɒn.təl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Horizontal"?
The beam was placed horizontally across the wall. — Cây cột nằm ngang qua con đường.