Tiếng Việt
Xứng đôi tiếng Anh là gì?
xứng đôi tiếng Anh là Well-matched /ˌwɛlˈmæʧt/. Phù hợp, hợp nhau về tính cách hoặc sở thích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Well-matched
Ví dụ câu với xứng đôi / Well-matched
- 1
Họ là một cặp đôi xứng đôi.
They are a well-matched couple.
- 2
Hai người này rất xứng đôi về ngoại hình.
These two are very well-matched in appearance.
Ghi chú dùng từ xứng đôi
Từ này mô tả sự phù hợp hoặc hòa hợp giữa hai người hoặc vật. Các từ liên quan: phù hợp (suitable), hợp nhau (compatible), cân xứng (symmetrical).
Video minh hoạ xứng đôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xứng đôi
Câu hỏi thường gặp về "xứng đôi"
Xứng đôi tiếng Anh là gì?
Xứng đôi tiếng Anh là "Well-matched" (tính từ), nghĩa là: Phù hợp, hợp nhau về tính cách hoặc sở thích.
"Well-matched" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Well-matched" nghĩa tiếng Việt là "xứng đôi". Từ này mô tả sự phù hợp hoặc hòa hợp giữa hai người hoặc vật.
Phát âm "Well-matched" như thế nào?
"Well-matched" có phiên âm IPA /ˌwɛlˈmæʧt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Well-matched"?
They are a well-matched couple. — Họ là một cặp đôi xứng đôi.