The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngành công nghệ may tiếng Anh là gì?

ngành công nghệ may tiếng Anh là Textile and Garment Technology /ˈtɛkˌstaɪl ænd ˈgɑrmənt tɛkˈnɑləʤi/. Ngành công nghệ may liên quan đến nghiên cứu và phát triển các quy trình, kỹ thuật trong sản xuất hàng dệt và may mặc.

Hình minh hoạ "ngành công nghệ may" tiếng Anh là "Textile and Garment Technology"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Textile and Garment Technology

Danh từ
/ˈtɛkˌstaɪl ænd ˈgɑrmənt tɛkˈnɑləʤi/

Ví dụ câu với ngành công nghệ may / Textile and Garment Technology

  1. 1

    Sinh viên ngành công nghệ may học cách thiết kế và sản xuất quần áo.

    Students in Textile and Garment Technology learn how to design and produce clothing.

  2. 2

    Ngành công nghệ may đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp thời trang.

    Textile and Garment Technology plays a vital role in the fashion industry.

Ghi chú dùng từ ngành công nghệ may

Ngành công nghệ may tập trung vào kỹ thuật dệt và may mặc, liên quan đến các thuật ngữ như 'fabric' (vải), 'sewing' (may vá), 'production' (sản xuất).

Video minh hoạ ngành công nghệ may

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngành công nghệ may

Câu hỏi thường gặp về "ngành công nghệ may"

Ngành công nghệ may tiếng Anh là gì?

Ngành công nghệ may tiếng Anh là "Textile and Garment Technology" (danh từ), nghĩa là: Ngành công nghệ may liên quan đến nghiên cứu và phát triển các quy trình, kỹ thuật trong sản xuất hàng dệt và may mặc.

"Textile and Garment Technology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Textile and Garment Technology" nghĩa tiếng Việt là "ngành công nghệ may". Ngành công nghệ may tập trung vào kỹ thuật dệt và may mặc, liên quan đến các thuật ngữ như 'fabric' (vải), 'sewing' (may vá), 'production' (sản xuất).

Phát âm "Textile and Garment Technology" như thế nào?

"Textile and Garment Technology" có phiên âm IPA /ˈtɛkˌstaɪl ænd ˈgɑrmənt tɛkˈnɑləʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Textile and Garment Technology"?

Students in Textile and Garment Technology learn how to design and produce clothing. — Sinh viên ngành công nghệ may học cách thiết kế và sản xuất quần áo.