The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngành công nghiệp tiếng Anh là gì?

ngành công nghiệp tiếng Anh là industry /ˈɪndəstri/. Lĩnh vực sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ trong nền kinh tế.

Hình minh hoạ "ngành công nghiệp" tiếng Anh là "industry"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

industry

Danh từ
/ˈɪndəstri/

Ví dụ câu với ngành công nghiệp / industry

  1. 1

    Ngành công nghiệp ô tô đang phát triển nhanh chóng ở Việt Nam.

    The automotive industry is rapidly growing in Vietnam.

  2. 2

    Ngành công nghiệp công nghệ thông tin đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.

    The information technology industry plays a vital role in the economy.

Ghi chú dùng từ ngành công nghiệp

Ngành công nghiệp đề cập đến các lĩnh vực sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ. Các từ liên quan: 'manufacturing' (sản xuất), 'sector' (ngành), 'economy' (nền kinh tế).

Video minh hoạ ngành công nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngành công nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "ngành công nghiệp"

Ngành công nghiệp tiếng Anh là gì?

Ngành công nghiệp tiếng Anh là "industry" (danh từ), nghĩa là: Lĩnh vực sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ trong nền kinh tế.

"industry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"industry" nghĩa tiếng Việt là "ngành công nghiệp". Ngành công nghiệp đề cập đến các lĩnh vực sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ.

Phát âm "industry" như thế nào?

"industry" có phiên âm IPA /ˈɪndəstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "industry"?

The automotive industry is rapidly growing in Vietnam. — Ngành công nghiệp ô tô đang phát triển nhanh chóng ở Việt Nam.