Tiếng Việt
Ngành công nghiệp dịch vụ tiếng Anh là gì?
ngành công nghiệp dịch vụ tiếng Anh là tertiary industry /ˈtɜrʃəri ˈɪndəstri/. Ngành công nghiệp dịch vụ bao gồm các hoạt động không sản xuất hàng hóa, như thương mại, du lịch, ngân hàng, và giáo dục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tertiary industry
Ví dụ câu với ngành công nghiệp dịch vụ / tertiary industry
- 1
Ngành công nghiệp dịch vụ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của quốc gia.
The tertiary industry plays a vital role in the country's economy.
- 2
Dịch vụ khách hàng là một phần thiết yếu của ngành công nghiệp dịch vụ.
Customer service is an essential part of the tertiary industry.
Ghi chú dùng từ ngành công nghiệp dịch vụ
Ngành công nghiệp dịch vụ là lĩnh vực không sản xuất hàng hóa vật chất, liên quan đến dịch vụ và hỗ trợ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'quaternary industry' (ngành công nghiệp tứ) - ngành nghiên cứu và phát triển, 'primary industry' (ngành công nghiệp sơ cấp) - khai thác tự nhiên, và 'manufacturing' (sản xuất).
Video minh hoạ ngành công nghiệp dịch vụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngành công nghiệp dịch vụ
Câu hỏi thường gặp về "ngành công nghiệp dịch vụ"
Ngành công nghiệp dịch vụ tiếng Anh là gì?
Ngành công nghiệp dịch vụ tiếng Anh là "tertiary industry" (danh từ), nghĩa là: Ngành công nghiệp dịch vụ bao gồm các hoạt động không sản xuất hàng hóa, như thương mại, du lịch, ngân hàng, và giáo dục.
"tertiary industry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tertiary industry" nghĩa tiếng Việt là "ngành công nghiệp dịch vụ". Ngành công nghiệp dịch vụ là lĩnh vực không sản xuất hàng hóa vật chất, liên quan đến dịch vụ và hỗ trợ.
Phát âm "tertiary industry" như thế nào?
"tertiary industry" có phiên âm IPA /ˈtɜrʃəri ˈɪndəstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tertiary industry"?
The tertiary industry plays a vital role in the country's economy. — Ngành công nghiệp dịch vụ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế của quốc gia.